Phù Thủy Học
Chương 37: Chương 37
10 loại thảo mộc bạn cần trong các nghi lễ tâm linh
1. Xô thơm (sage)
- Giới tính: nam
- Nguyên tố đại diện: khí
- Hành tinh: Sao Mộc (Song Ngư & Nhân Mã)
- Công dụng chính: thanh tẩy
- Tính chất ma thuật: thanh tẩy, làm sạch không gian tiêu cực, trí tuệ, ước muốn.
2. Oải hương (lavender)
- Giới tính: nam
- Nguyên tố đại diện: khí
- Hành tinh: Sao Thủy (Song Tử & Xử Nữ)
- công dụng chính: làm dịu
- tính chất ma thuật: tình yêu, chữa lành, thanh tẩy, giấc mơ, giấc ngủ, trí tuệ, bói toán.
3. Hoa hồng (rose)
- Giới tính: nữ
- Nguyên tố đại diện: nước
- Hành tinh: Sao Kim (Kim Ngưu & Thiên Bình)
- Công dụng chính: tình yêu
- Tính chất ma thuật: tình yêu, sự mở lòng, bảo vệ, bói toán.
4. Bạch đàn (eucalyptus)
- Giới tính: nữ
- Nguyên tố đại diện: nước
- Hành tinh: Mặt Trăng (Cự Giải)
- Công dụng chính: truyền cảm hứng
- Tính chất ma thuật: chữa lành, bảo vệ, thanh tẩy, kích thích, tiếp thêm sinh lực.
5. Bạch đậu khấu (cardamom)
- Giới tính: nữ
- Nguyên tố đại diện: nước
- Hành tinh: Sao Kim (Kim Ngưu & Thiên Bình)
- Công dụng chính: kích thích
- Tính chất ma thuật: ham muốn, tình dục, thân mật.
6. Hương thảo (rosemary)
- Giới tính: nam
- Nguyên tố đại diện: lửa
- Hành tinh: Mặt Trời (Sư Tử)
- Công dụng chính: tập trung
- Tính chất ma thuật: thanh tẩy, sức mạnh tinh thần, giấc ngủ, trục xuất, tình yêu, bảo vệ, ham muốn.
7. Cam bergamot (orange bergamot)
- Giới tính: Nam
- Nguyên tố đại diện: khí
- Hành tinh: Sao Thủy (Song Tử & Xử Nữ)
- Công dụng chính: sự tăng trưởng
- Tính chất ma thuật: thu hút, giàu có, thành công, thịnh vượng, mượn sức mạnh.
8. Yến mạch (oat)
- Giới tính: nữ
- Nguyên tố đại diện: đất
- Hành tinh: Sao Kim (Kim Ngưu & Thiên Bình)
- Công dụng chính: kết nối với đất
- Tính chất ma thuật: Sự giàu có, phong phú, thịnh vượng, kết nối với đất.
9. Bồ công anh (dandelion)
- Giới tính: nam
- Nguyên tố đại diện: khí
- Hành tinh: Sao Mộc (Song Ngư & Nhân Mã)
- Công dụng chính: giải phóng
- Tính chất ma thuật: bói toán, ước nguyện, kết nối với tinh thần.
10. Cúc Vạn Diệp (yarrow)
- Giới tính: nữ
- Nguyên tố đại diện: nước
- Hành tinh: Sao Kim (Kim Ngưu & Thiên Bình)
- Công dụng chính: trục xuất
- Tính chất ma thuật: trục xuất, cái chết, can đảm, tình yêu, sức mạnh tâm linh.


